Cách phát âm 表

表 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 表 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 表 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

表 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
biu2
  • phát âm 表 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Quảng Đông

表 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 表 Phát âm của thousand (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Khách Gia

表 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 表 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 表 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Ngô

表 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 表 Phát âm của OberTW (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 表 Phát âm của Neifion (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 表 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Mân Nam

表 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 表 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 表 Phát âm của younglucky (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 表 trong Tiếng Trung

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 表 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 表?
  • Ghi âm từ 表 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 表?

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu