Cách phát âm 袋鼠

trong:
袋鼠 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 袋鼠 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 袋鼠 Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 袋鼠 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 袋鼠 Phát âm của BeastTL (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 袋鼠 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

袋鼠 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 袋鼠 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 袋鼠 trong Tiếng Ngô

袋鼠 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
doi6 syu2
  • phát âm 袋鼠 Phát âm của potatokash (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 袋鼠 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 袋鼠 trong Tiếng Quảng Đông

袋鼠 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 袋鼠 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 袋鼠 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独