Filter language and accent
filter
见 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 见
    Phát âm của onward771 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  onward771

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 见
    Phát âm của snklm (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  snklm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 见
    Phát âm của cassandra_ling (Nữ từ Đài Loan) Nữ từ Đài Loan
    Phát âm của  cassandra_ling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 见 trong Tiếng Trung

见 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 见
    Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  hotline110

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 见
    Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  ZITSYZE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 见 trong Tiếng Ngô

见 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 见
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 见 trong Tiếng Mân Nam

见 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 见
    Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  huaxia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 见 trong Tiếng Mân Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 见?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 见   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓