Cách phát âm 諂い(へつらい)

Thêm thể loại cho 諂い(へつらい)

諂い(へつらい) phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 諂い(へつらい) Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 諂い(へつらい) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onegai shimasuAjinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)