Cách phát âm 證據

Thêm thể loại cho 證據

證據 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 證據 Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 證據 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

證據 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 證據 Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 證據 trong Tiếng Quảng Đông

證據 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 證據 Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 證據 trong Tiếng Khách Gia

證據 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 證據 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 證據 trong Tiếng Mân Nam

證據 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 證據 證據 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 證據?

Từ ngẫu nhiên: 爱情草泥马起来图书馆