Cách phát âm 護士

trong:
護士 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
wu6 si6
  • phát âm 護士 Phát âm của NgWai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 護士 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

護士 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 護士 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 護士 trong Tiếng Ngô

護士 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 護士 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 護士 Phát âm của jeff831004 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 護士 trong Tiếng Mân Nam

護士 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 護士 Phát âm của levincool (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 護士 Phát âm của julia7610 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 護士 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 落雨頂你個肺豬扒粤语阻你一陣