Cách phát âm 豹

豹 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
paau3
  • phát âm 豹 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

豹 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 豹 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 豹 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 豹 ví dụ trong câu

    • その動きはのごとく軽やかだ。

      phát âm その動きは豹のごとく軽やかだ。 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)
豹 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 豹 Phát âm của redaru (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 豹 Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Trung

豹 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 豹 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Ngô

豹 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 豹 Phát âm của LiongTsakNgan (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Khách Gia

豹 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 豹 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 豹 trong Tiếng Mân Nam

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 豹 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 豹?

Từ ngẫu nhiên: 我愛你北京日本點樣