Cách phát âm 負

Filter language and accent
filter
負 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 負
    Phát âm của kelvin_ku (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  kelvin_ku

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 負
    Phát âm của ryo_x (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  ryo_x

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 負 trong Tiếng Trung

負 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  fu6
  • phát âm 負
    Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  CPEG

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 負 trong Tiếng Quảng Đông

負 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 負
    Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  yasuo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 負 trong Tiếng Nhật

負 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 負
    Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  njim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 負 trong Tiếng Ngô

負 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 負
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 負 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 負?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 負   [cdo]

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮