Cách phát âm 賴清德

賴清德 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 賴清德 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 賴清德 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 賴清德 ví dụ trong câu

    • 賴清德曾任台南市長。

      phát âm 賴清德曾任台南市長。 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 怎么样改變成真不经一事,不长一智冬天数学