Cách phát âm 赤

赤 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
あか/aka
  • phát âm 赤 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 赤 ví dụ trong câu

    • いセーターを見せて下さい。

      phát âm 赤いセーターを見せて下さい。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • あなたの引いたカードはのマークですね

      phát âm あなたの引いたカードは赤のマークですね Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • のグラスワインはおいくらですか?

      phát âm 赤のグラスワインはおいくらですか? Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • のグラスワインはおいくらですか?

      phát âm 赤のグラスワインはおいくらですか? Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)
    • のグラスワインはおいくらですか?

      phát âm 赤のグラスワインはおいくらですか? Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

赤 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 赤 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Khách Gia

赤 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 赤 Phát âm của HarryChang (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của uzni (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Trung

赤 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 赤 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Mân Đông

赤 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 赤 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Quảng Đông

赤 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 赤 Phát âm của Chuanchiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Mân Nam

赤 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 赤 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 赤 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 赤 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 大きい上手イタリア大好き daisukitsunami