Cách phát âm 起床

trong:
起床 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 起床 Phát âm của sglisten (Nữ từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của qqwwee1245 (Nữ từ Đài Loan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của phantomwh (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của dayou321 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của avaloon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của singsangsung (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của darren8221 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của chinese (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của alexaround (Nam từ Brasil)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起床 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 起床 ví dụ trong câu

    • 我明天要八點起床

      phát âm 我明天要八點起床。 Phát âm của singsangsung (Nam từ Trung Quốc)
    • 我明天要八點起床

      phát âm 我明天要八點起床。 Phát âm của darren8221 (Nam từ Đài Loan)
    • 你几点起床

      phát âm 你几点起床。 Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)
    • 为什么起床这么难?

      phát âm 为什么起床这么难? Phát âm của chinese (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

起床 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 起床 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起床 trong Tiếng Nhật

起床 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 起床 Phát âm của FrancesDanLiao (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của TanTikui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起床 trong Tiếng Mân Nam

起床 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 起床 Phát âm của winniebree (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của gayintw (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của yuta (Nữ từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起床 trong Tiếng Khách Gia

起床 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hei2 cong4
  • phát âm 起床 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 起床 Phát âm của ricky1986 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起床 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂