Cách phát âm 起死回生

Filter language and accent
filter
起死回生 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Mikage

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của Levi_Ackerman (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Levi_Ackerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của yujiflix (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yujiflix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起死回生 trong Tiếng Nhật

起死回生 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của mad_banker (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  mad_banker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  xinghua

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起死回生 trong Tiếng Trung

起死回生 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 起死回生
    Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  chihchao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 起死回生 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ