Cách phát âm 踌躇满志

踌躇满志 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 踌躇满志 Phát âm của KandiceK (Nữ từ Ma Cao)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 踌躇满志 Phát âm của garychu (Nam từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 踌躇满志 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

踌躇满志 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 踌躇满志 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 踌躇满志 trong Tiếng Khách Gia

踌躇满志 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 踌躇满志 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 踌躇满志 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣