Cách phát âm 車

車 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ce1 / geoi1
  • phát âm 車 Phát âm của younglucky (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 車 ví dụ trong câu

    • 「佢係咪喺架隔籬?」「唔係。佢係喺架入面。」

      phát âm 「佢係咪喺架車隔籬?」「唔係。佢係喺架車入面。」 Phát âm của staceelee (Nữ từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

車 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 車 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của 8s4san (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của shamytam206 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 車 ví dụ trong câu

    • スクラップになったは、資源として再利用されます。

      phát âm スクラップになった車は、資源として再利用されます。 Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)
    • を駐場に止めました。

      phát âm 車を駐車場に止めました。 Phát âm của 48669 (Nữ từ Nhật Bản)
車 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 車 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Khách Gia

車 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
tɕʰɐ / kʌ
  • phát âm 車 Phát âm của Yeonjung (Nữ từ Hàn Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Hàn

車 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 車 Phát âm của Chenpeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của xyddian (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Trung

車 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 車 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Mân Đông

車 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 車 Phát âm của yuloucn (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Tương

車 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 車 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 車 Phát âm của limkianhui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Mân Nam

車 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 車 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Cám

車 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 車 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 車 trong Tiếng Ngô

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 車 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 車?

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題