Cách phát âm 车

车 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 车 Phát âm của arcjin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Tấn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

车 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ce1 / geoi1
  • phát âm 车 Phát âm của younglucky (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Quảng Đông

车 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 车 Phát âm của xyddian (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 车 Phát âm của Chenpeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Trung

车 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 车 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 车 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Ngô

车 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 车 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 车 Phát âm của Chuanchiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Mân Nam

车 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 车 Phát âm của hakkamoi (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 车 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 回击忽悠绿豆面杏儿