Cách phát âm 这个

trong:
这个 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 这个 Phát âm của iloveuk (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 这个 Phát âm của viwx (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 这个 Phát âm của TheoHsu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 这个 Phát âm của Arielj (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 这个 Phát âm của i4640 (Nam từ Trung Quốc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 这个 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

这个 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 这个 Phát âm của Marthuss (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 这个 Phát âm của snklm (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 这个 trong Tiếng Tương

这个 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 这个 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 这个 trong Tiếng Mân Nam

这个 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 这个 Phát âm của jyiouwouwou (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 这个 trong Tiếng Quảng Đông

这个 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 这个 这个 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 这个?

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮