Cách phát âm 迫击炮

迫击炮 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 迫击炮 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 迫击炮 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

迫击炮 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 迫击炮 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 迫击炮 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独