Cách phát âm 选举

Filter language and accent
filter
选举 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 选举
    Phát âm của LEGNOMO (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  LEGNOMO

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 选举
    Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  wangdream

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 选举
    Phát âm của suppish (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  suppish

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • 选举 ví dụ trong câu

    • 总统选举

      phát âm 总统选举
      Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 选举 trong Tiếng Trung

选举 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  syun2 geoi2
  • phát âm 选举
    Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  whatthe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 选举
    Phát âm của Duckweed (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Duckweed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 选举 trong Tiếng Quảng Đông

选举 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 选举
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 选举 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 选举?
选举 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 选举 选举   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 爱情草泥马起来图书馆