Cách phát âm 遣唐使

遣唐使 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 遣唐使 Phát âm của LEGNOMO (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 遣唐使 Phát âm của JadeCheng (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 遣唐使 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

遣唐使 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 遣唐使 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 遣唐使 trong Tiếng Nhật

遣唐使 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 遣唐使 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 遣唐使 trong Tiếng Mân Nam

遣唐使 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 遣唐使 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 遣唐使 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 天安门台北丫頭梅赛德斯 奔驰