Cách phát âm 郎士元

郎士元 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 郎士元 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 郎士元 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

郎士元 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 郎士元 Phát âm của wuxityxk (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 郎士元 trong Tiếng Ngô

郎士元 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
long4 si6 jyun4
  • phát âm 郎士元 Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 郎士元 trong Tiếng Quảng Đông

郎士元 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 郎士元 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 郎士元 trong Tiếng Khách Gia

郎士元 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 郎士元 郎士元 [nan] Bạn có biết cách phát âm từ 郎士元?

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜