Cách phát âm 都

都 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 都 Phát âm của yonechum (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 都 Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

都 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
dou1
  • phát âm 都 Phát âm của JustinLam (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 都 ví dụ trong câu

    • 講唔通嘅

      phát âm 都講唔通嘅 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 人影冇隻

      phát âm 人影都冇隻 Phát âm của OBI1994 (Nữ từ Trung Quốc)
都 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 都 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Tấn

都 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 都 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Mân Đông

都 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 都 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 都 Phát âm của onward771 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 都 Phát âm của Lilydu (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 都 Phát âm của kokowendy (Nữ từ Trung Quốc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Trung

都 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 都 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Cám

都 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 都 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Ngô

都 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 都 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Khách Gia

都 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 都 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 都 trong Tiếng Mân Nam

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 都 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 都?

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ