Cách phát âm 酸奶

trong:
酸奶 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 酸奶 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防