Filter language and accent
filter
釩 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 釩
    Phát âm của TiffanyYang (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  TiffanyYang

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Trung

釩 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  faan4
  • phát âm 釩
    Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  terry24

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Quảng Đông

釩 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 釩
    Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  zgb123zgb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Cám

釩 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 釩
    Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  njim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Ngô

釩 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 釩
    Phát âm của Chuanchiu (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Chuanchiu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Mân Nam

釩 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 釩
    Phát âm của haozaichen (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  haozaichen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 釩 trong Tiếng Tấn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 釩?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 釩   [hak]
  • Ghi âm từ 釩   [hsn]
  • Ghi âm từ 釩   [cdo]

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜