Cách phát âm 鈣

鈣 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鈣 Phát âm của mau1216 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈣 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鈣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 鈣 Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鈣 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈣 trong Tiếng Quảng Đông

鈣 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 鈣 Phát âm của Hreek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈣 trong Tiếng Ngô

鈣 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 鈣 Phát âm của dingar (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈣 trong Tiếng Mân Nam

鈣 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 鈣 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈣 trong Tiếng Cám

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 鈣 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 鈣?
  • Ghi âm từ 鈣 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 鈣?
  • Ghi âm từ 鈣 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 鈣?
  • Ghi âm từ 鈣 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 鈣?

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮