Cách phát âm 鈿

鈿 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 鈿 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鈿 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鈿 Phát âm của lyws188 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鈿 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 白相作孽明朝糯米