Cách phát âm 鉀

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 鉀 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 鉀?
  • Ghi âm từ 鉀 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 鉀?
  • Ghi âm từ 鉀 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 鉀?
  • Ghi âm từ 鉀 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 鉀?

Từ ngẫu nhiên: 超棒的日本成都中文法国