Cách phát âm 鍾意

trong:
鍾意 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zung1 ji3
  • phát âm 鍾意 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鍾意 Phát âm của joycechannel (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鍾意 Phát âm của germannson (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鍾意 Phát âm của Liam6W (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鍾意 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鍾意 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 鍾意 ví dụ trong câu

    • 鍾意睇海綿寶寶卡通片。

      phát âm 我鍾意睇海綿寶寶卡通片。 Phát âm của OBI1994 (Nữ từ Trung Quốc)
    • 鍾意你笑個樣

      phát âm 我鍾意你笑個樣 Phát âm của WaveYin (Nam từ Hồng Kông)
    • 你鍾唔鍾意杏仁豆腐呢款糖水?

      phát âm 你鍾唔鍾意杏仁豆腐呢款糖水? Phát âm của meganeneko (Nữ từ Trung Quốc)
    • 泰國嘅人好鍾意玩古曼童

      phát âm 泰國嘅人好鍾意玩古曼童 Phát âm của miikkah (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 聽日舒服粵語抽水灣仔