Cách phát âm 鐵石心腸

Thêm thể loại cho 鐵石心腸

鐵石心腸 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鐵石心腸 Phát âm của elven0628 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鐵石心腸 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鐵石心腸 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 鐵石心腸 Phát âm của nigeliax (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 鐵石心腸 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鐵石心腸 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮