Cách phát âm 鑒真

鑒真 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鑒真 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鑒真 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

鑒真 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 鑒真 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鑒真 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは