Cách phát âm 锤炼

trong:
锤炼 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 锤炼 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 锤炼 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

锤炼 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 锤炼 Phát âm của 4LetterWorddd (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 锤炼 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 臺灣歹勢國民黨