Cách phát âm 長い

長い phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 長い Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 長い Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 長い trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 長い ví dụ trong câu

    • 長い橋を渡る。

      phát âm 長い橋を渡る。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tokyochirashi zushiこんばんはArigatou (ありがとう)さようなら