Cách phát âm 門前

trong:
門前 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 門前 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 門前 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

門前 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 門前 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 門前 trong Tiếng Nhật

門前 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 門前 Phát âm của xiaojunjun (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 門前 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 白相作孽明朝糯米