Cách phát âm 間

間 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gaan1 / gaan3
  • phát âm 間 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 間 Phát âm của kkbernice (Nữ từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 間 ví dụ trong câu

    • 花園道有餐廳好好食。

      phát âm 花園道有間餐廳好好食。 Phát âm của martinlaw (Nam từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

間 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 間 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 間 Phát âm của tanukitosanpo1 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 間 Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 間 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Nhật

間 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 間 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 間 Phát âm của luhvinchject (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Khách Gia

間 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 間 Phát âm của OberTW (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Mân Nam

間 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 間 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Trung

間 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 間 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 間 trong Tiếng Ngô

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 間 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 間?

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣