Cách phát âm 閪

閪 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hai1
  • phát âm 閪 Phát âm của Mantsin (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 閪 Phát âm của WIlsonZoeng (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 閪 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 閪 ví dụ trong câu

    • 廣東人最出名五個粗口字——dĩu、häi、gäu、lãn、càt

      phát âm 廣東人最出名五個粗口字——dĩu、häi、gäu、lãn、càt Phát âm của rozen30 (Nam từ Canada)
    • 屌你老母臭

      phát âm 屌你老母臭閪 Phát âm của marcus930 (Nam từ Trung Quốc)
    • 屌你老母臭

      phát âm 屌你老母臭閪 Phát âm của cungng (Nam từ Trung Quốc)
    • 屌你老母臭

      phát âm 屌你老母臭閪 Phát âm của DennisDeng96 (Nam)
    • 屌你老母臭

      phát âm 屌你老母臭閪 Phát âm của sad_happy_guy (Nam từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣算喇,唔好搞咁多嘢民主