filter
Filter

Cách phát âm 阻你一陣

阻你一陣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  zo2 nei5 jat1 zan6
  • phát âm 阻你一陣 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 阻你一陣 Phát âm của douginwai (Nam từ Trung Quốc )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 阻你一陣 Phát âm của ytam117 (Nữ từ Hồng Kông )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 阻你一陣 Phát âm của hwiiyigthwiitw (Từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 阻你一陣 Phát âm của thesandre (Nam từ Hồng Kông )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 阻你一陣 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 阻你一陣 ví dụ trong câu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 星期六筲箕灣黃竹坑所以