Cách phát âm 陜西

trong:
Filter language and accent
filter
陜西 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 陜西
    Phát âm của limkianhui (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  limkianhui

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 陜西
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 陜西 trong Tiếng Mân Nam

陜西 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  sim2 sai1
  • phát âm 陜西
    Phát âm của harry_lauhoming (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  harry_lauhoming

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 陜西 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 出国台南幹你娘臭豆腐香蕉