Cách phát âm 雷雨

雷雨 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 雷雨 Phát âm của cha236 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 雷雨 Phát âm của xiguabingkuai (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 雷雨 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

雷雨 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 雷雨 Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 雷雨 Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 雷雨 Phát âm của inuwanko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 雷雨 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 雷雨 trong Tiếng Nhật

雷雨 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 雷雨 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 雷雨 trong Tiếng Mân Đông

Cụm từ
  • 雷雨 ví dụ trong câu

    • 谷雨 雷雨自上而下曰雨

      phát âm 谷雨 雷雨自上而下曰雨 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
雷雨 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 雷雨 雷雨 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 雷雨?

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得