Cách phát âm 電磁場

trong:
Filter language and accent
filter
電磁場 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  din6 ci4 coeng4
  • phát âm 電磁場
    Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cuichungman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 電磁場 trong Tiếng Quảng Đông

電磁場 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 電磁場
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 電磁場 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 中国杏花邨一國兩制