Cách phát âm 青島

青島 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 青島 Phát âm của whzd (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

青島 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 青島 Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 青島 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Quảng Đông

青島 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 青島 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Mân Nam

青島 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 青島 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Ngô

青島 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 青島 Phát âm của Marthuss (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Tương

青島 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 青島 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Khách Gia

青島 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 青島 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Cám

青島 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 青島 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 青島 trong Tiếng Nhật

青島 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 青島 青島 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 青島?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独