Cách phát âm 面面相觑

面面相觑 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 面面相觑 Phát âm của Nariz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 面面相觑 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

面面相觑 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 面面相觑 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 面面相觑 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 台北車站加油中華民國魑魅魍魉西瓜