Cách phát âm 鞏膜

Filter language and accent
filter
鞏膜 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 鞏膜
    Phát âm của caoluo (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  caoluo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鞏膜 trong Tiếng Trung

鞏膜 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 鞏膜
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 鞏膜 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见