Cách phát âm 韓國瑜

韓國瑜 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 韓國瑜 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 韓國瑜 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 韓國瑜 ví dụ trong câu

    • 韓國瑜成功當選第三屆高雄市市長。

      phát âm 韓國瑜成功當選第三屆高雄市市長。 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

韓國瑜 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 韓國瑜 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 韓國瑜 trong Tiếng Mân Nam

Cụm từ
  • 韓國瑜 ví dụ trong câu

    • 韓國瑜當選

      phát âm 韓國瑜當選 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)
韓國瑜 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 韓國瑜 Phát âm của 13568zhu (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 韓國瑜 trong Tiếng Quảng Đông

韓國瑜 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 韓國瑜 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 韓國瑜 trong Tiếng Ngô

韓國瑜 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 韓國瑜 韓國瑜 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 韓國瑜?

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮