Cách phát âm 領事館

trong:
領事館 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 領事館 Phát âm của makiya (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 領事館 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 領事館 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

領事館 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 領事館 Phát âm của Hanastar (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 領事館 trong Tiếng Trung

領事館 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 領事館 Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 領事館 trong Tiếng Quảng Đông

領事館 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 領事館 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 領事館 trong Tiếng Mân Nam

領事館 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 領事館 領事館 [yue] Bạn có biết cách phát âm từ 領事館?

Từ ngẫu nhiên: aishiteruまたねsayonaraはじめまして日本語