Cách phát âm 題

題 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 題 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 題 Phát âm của 48669 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

題 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
tai4
  • phát âm 題 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Quảng Đông

題 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 題 Phát âm của caoluo (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Trung

題 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 題 Phát âm của Yuming (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Mân Nam

題 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 題 Phát âm của sacheong (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Ngô

題 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 題 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 題 trong Tiếng Khách Gia

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 題 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 題?
  • Ghi âm từ 題 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 題?

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)