Cách phát âm 風邪

trong:
風邪 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 風邪 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 風邪 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 風邪 Phát âm của kasuminn (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 風邪 Phát âm của casrock (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 風邪 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 風邪 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 風邪 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 風邪 ví dụ trong câu

    • 風邪をひいてしまいました。

      phát âm 風邪をひいてしまいました。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • 風邪をひいてます。

      phát âm 風邪をひいてます。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • 風邪をひいてます。

      phát âm 風邪をひいてます。 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: iPhoneyoroshikuゆっくり久しぶり当時