Cách phát âm 食べる

trong:
食べる phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 食べる Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của mutsusoken (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của leona1 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 食べる Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 食べる trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 食べる ví dụ trong câu

    • 急いで食べる

      phát âm 急いで食べる Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)
    • 夜食 を 食べる

      phát âm 夜食 を 食べる Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)
    • 夜食 を 食べる

      phát âm 夜食 を 食べる Phát âm của ryomasakamoto (Nam từ Nhật Bản)
    • 夜食 を 食べる

      phát âm 夜食 を 食べる Phát âm của shoujou (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは