Cách phát âm 饒平

饒平 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 饒平 Phát âm của hakkamoi (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饒平 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

饒平 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 饒平 Phát âm của Hanastar (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饒平 trong Tiếng Trung

饒平 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 饒平 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饒平 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 美国中华人民共和国吃午饭吃晚饭做什么/干吗