Cách phát âm 饕餮

饕餮 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 饕餮 Phát âm của sssecret (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của feng2015923 (Nữ từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của renlulu (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của DYforvo (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của mushino97 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của Luke_Forward (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của dcgstan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của Spiegel (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của piecesfo (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饕餮 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 饕餮 ví dụ trong câu

    • 饕餮是古代中国神话传说中的一种神秘怪兽。

      phát âm 饕餮是古代中国神话传说中的一种神秘怪兽。 Phát âm của Elvetta (Nữ từ Trung Quốc)
    • 饕餮是古代中国神话传说中的一种神秘怪兽。

      phát âm 饕餮是古代中国神话传说中的一种神秘怪兽。 Phát âm của Luke_Forward (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

饕餮 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
tou1 tit3
  • phát âm 饕餮 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 饕餮 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饕餮 trong Tiếng Quảng Đông

饕餮 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 饕餮 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饕餮 trong Tiếng Nhật

饕餮 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 饕餮 Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 饕餮 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓