Cách phát âm 饭盒

Thêm thể loại cho 饭盒

饭盒 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 饭盒 饭盒 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 饭盒?

Từ ngẫu nhiên: 상승하다질문지시청주