Cách phát âm 骨头

骨头 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 骨头 Phát âm của cjxh (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 骨头 Phát âm của cutezombie (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

骨头 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 骨头 Phát âm của arcjin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Tấn

骨头 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 骨头 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Mân Nam

骨头 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 骨头 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Ngô

骨头 phát âm trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu) [tisa]
  • phát âm 骨头 Phát âm của _hzw (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Taishanese (Quảng Châu)

骨头 phát âm trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam [xghu]
  • phát âm 骨头 Phát âm của Amridhica (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 骨头 trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam

骨头 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 骨头 骨头 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 骨头?

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防